đóng dấu

đóng dấu

Cô nhân viên đóng dấu đỏ lên văn bản.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng một con dấu (thường làm bằng cao su, kim loại hoặc thiết bị điện tử) khắc chữ, hình ảnh hoặc biểu tượng, ấn lên một bề mặt (như giấy tờ, tài liệu) để tạo ra hình in của con dấu đó. Hành động này nhằm mục đích xác nhận tính hợp lệ, sự chấp thuận, quyền sở hữu hoặc đã được kiểm tra bởi một cá nhân, tổ chức thẩm quyền.
    • (Nghĩa rộng) Đánh dấu, ghi nhận một sự kiện, trạng thái hoặc đặc điểm quan trọng. Thường dùng trong văn chương, báo chí.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chính):
    • Giám đốc đã đóng dấu tên vào hợp đồng. (Hành động xác nhận hợp đồng.)
    • Hộ chiếu cần được đóng dấu xuất cảnh tại cửa khẩu. (Hành động xác nhận thủ tục.)
    • Thư từ cơ quan nhà nước đều phải đóng dấu. (Yêu cầu về tính pháp lý.)
  • Động từ (nghĩa rộng):
    • Chiến thắng này đóng dấu một bước ngoặt trong sự nghiệp của . (Ghi nhận một sự kiện quan trọng.)
    • Phong cách kiến trúc đóng dấu một thời kỳ lịch sử. (Mang đặc điểm đặc trưng, dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đóng dấu đỏ": Dùng con dấu mực màu đỏ, thường dấu của cơ quan, tổ chức chính thức, mang tính pháp lý cao nhất.
    • Văn bản này cần đóng dấu đỏ của công ty mới hiệu lực.
  • "đóng dấu giáp lai": Đóng dấu lên phần giấy tờ, văn bản chồng lên nhau (thường ảnh giấy tờ) để chứng minh tính nguyên vẹn, tránh bị thay thế.
    • Ảnh thẻ trong hồ sơ phải được đóng dấu giáp lai.
  • "đóng dấu treo": Đóng dấu lên phần đầu văn bản, không đè lên chữ , thường dùng cho các văn bản nội bộ hoặc dự thảo.
  • "đóng dấu mộc": Cách gọi khác của "đóng dấu", nhấn mạnh việc sử dụng con dấu truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Con dấu (danh từ): Vật dùng để đóng dấu.
  • Dấu (danh từ): Dấu vết, ký hiệu; hoặc cách gọi tắt của "con dấu".
  • Đóng (động từ): Hành động khép lại, cố định, lắp ráp. Trong "đóng dấu", "đóng" mang nghĩa ấn, in xuống.
  • Xác nhận (động từ): Hành động thừa nhận đúng, thật. "Đóng dấu" một hình thức xác nhận cụ thể bằng vật thể.
  • tên (động từ): Hành động viết tên riêng để xác nhận, thường đi kèm với "đóng dấu".
Từ đồng nghĩa
  • Đóng mộc: (Từ , trang trọng) Cùng nghĩa với "đóng dấu".
  • Đặt dấu: Nhấn, in dấu lên.
  • Đánh dấu: (Trong nghĩa rộng) Làm cho dấu hiệu nhận biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đóng dấu xác nhận: Nhấn mạnh mục đích xác nhận của việc đóng dấu.
    • Phòng hành chính sẽ đóng dấu xác nhận vào bản sao giấy khai sinh.
  • Đóng dấu bảo hành: Đóng dấu lên sản phẩm để chứng nhận chế độ bảo hành.
    • Nhớ yêu cầu cửa hàng đóng dấu bảo hành vào phiếu.
Thành ngữ liên quan
  • " chữ đóng dấu": Thành ngữ chỉ sự đảm bảo chắc chắn, tính pháp lý hoặc cam kết nghiêm túc.
    • Lời hứa đó phải chữ đóng dấu thì tôi mới tin.